Bản dịch của từ 瓠歌 trong tiếng Việt

瓠歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

瓠歌 (Danh từ)

hù gē
01

Bài ca về quả bầu (瓠子), tên gọi khác của “瓠子歌” — một loại ca khúc dân gian hoặc thơ ca truyền thống liên quan đến quả bầu.

见“瓠子歌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓠歌

Các từ liên quan

瓠丘
瓠叶
瓠叶羹
瓠壶
瓠子
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
瓠
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỒ】
Các biến thể:
狐, 瓡, 𤫸, 𤬄, 𤬗, 葫
Hình thái radical:
⿰,夸,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép