Bản dịch của từ 瓠犀 trong tiếng Việt
瓠犀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
瓠犀 (Danh từ)
【hù xī】
01
Hạt của quả bí (瓠瓜), hình vuông, màu trắng tinh khiết, sắp xếp đều đặn; dùng để ví răng đẹp của người con gái.
瓠瓜的子。《诗.卫风.硕人》:“齿如瓠犀。”朱熹集传:“瓠犀,瓠中之子,方正洁白,而比次整齐也。”后因以喻美女的牙齿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓠犀
hù
瓠
xī
犀
Các từ liên quan
瓠丘
瓠叶
瓠叶羹
瓠壶
瓠子
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 狐, 瓡, 𤫸, 𤬄, 𤬗, 葫
- Hình thái radical:
- ⿰,夸,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一フノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇘
滬
㷤
鹱
冱
鄠
鱯
鸌
摢
㦿
㸦
鳸
瓝
㼓
瓤
㼍
㼎
㼑
㼔
㼏
瓡
瓞
瓢
瓣
悻
㴃
铩
䀂
紵
竟
㳷
赹
䟘
淕
𠄛
㛧
瓠果
瓠子
瓠瓜
