Bản dịch của từ 瓠瓢 trong tiếng Việt
瓠瓢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
瓠瓢 (Danh từ)
【hù piáo】
01
Quả bầu khổng lồ, thường dùng làm chứa nước hoặc làm mộc cụ, là cây bầu mướp lớn.
1.即瓠芦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ đựng làm từ quả bầu khô, thường dùng làm gáo múc nước hoặc vật chứa.
2.指用葫芦剖制而成的盛器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓠瓢
hù
瓠
piáo
瓢
Các từ liên quan
瓠丘
瓠叶
瓠叶羹
瓠壶
瓠子
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 狐, 瓡, 𤫸, 𤬄, 𤬗, 葫
- Hình thái radical:
- ⿰,夸,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一フノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇘
滬
㷤
鹱
冱
鄠
鱯
鸌
摢
㦿
㸦
鳸
瓝
㼓
瓤
㼍
㼎
㼑
㼔
㼏
瓡
瓞
瓢
瓣
悻
㴃
铩
䀂
紵
竟
㳷
赹
䟘
淕
𠄛
㛧
瓠果
瓠子
瓠瓜
