Bản dịch của từ 瓡 trong tiếng Việt
瓡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
瓡 (Danh từ)
【zhí】
01
Tên một nước chư hầu cổ, nằm ở phía bắc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc ngày nay (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến vùng đất cổ xưa của Trung Hoa).
古诸侯国名,在今中国山东省北部。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRÍ】
- Các biến thể:
- 執, 狐, 瓠
- Hình thái radical:
- ⿰,幸,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丿一一丨丿丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漐
㥁
縶
蟙
殖
妷
摕
踯
拓
姪
樴
执
餬
㿥
斛
胡
䎁
猢
縎
㽇
楜
鹄
礐
䵻
㼐
瓠
瓢
瓟
㼌
瓣
㼋
㼑
㼓
瓤
㼔
瓝
蓆
䍀
龆
塻
㱪
数
塐
煈
辔
頒
鉣
鳪
