Bản dịch của từ 瓢儿菜 trong tiếng Việt
瓢儿菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piáo | ㄆㄧㄠˊ | p | iao | thanh sắc |
瓢儿菜 (Danh từ)
【piáo ér cài】
01
Tên một loại rau sống/ăn lá (二年生草本植物),株矮贴地,叶近圆形、向外反卷,叶色深绿有光泽(可类比小白菜、茼蒿等叶菜)
蔬菜名。二年生草本植物﹐植株贴地生长﹐叶片近圆形﹐向外反卷﹐黑绿色﹐有光泽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓢儿菜
piáo
瓢
ér
儿
cài
菜
Các từ liên quan
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
瓢壶
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
菜农
菜刀
- Bính âm:
- 【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【BIỀU】
- Các biến thể:
- 㼼, 𤬟, 𤬡, 𤬢, 𤬣, 𤕉
- Hình thái radical:
- ⿰,票,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼼
薸
闝
朴
䕯
㯱
䴩
嫖
㼊
㼋
㼓
㼏
瓝
㼌
瓥
㼉
瓟
瓣
瓡
㼖
澮
頷
嶩
縚
嬓
飚
𠘒
鴤
墾
㷷
䈴
燧
瓢泼
嘴瓢
瓢虫
水瓢
瓢浮
秃瓢
瓢泊
椰瓢
瓢儿
开瓢儿
