Bản dịch của từ 瓢勺 trong tiếng Việt

瓢勺

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄧㄠˊpiaothanh sắc

瓢勺 (Cụm từ)

piáo sháo
01

1.亦作“瓢杓”。

Ví dụ
02

2.把老熟的葫芦剖为两半所做成的勺子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓢勺

piáo

sháo

Các từ liên quan

瓢儿菜
瓢冠
瓢囊
瓢堂
瓢壶
勺口
勺口儿
勺子
勺水
勺水一脔
瓢
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【BIỀU】
Các biến thể:
㼼, 𤬟, 𤬡, 𤬢, 𤬣, 𤕉
Hình thái radical:
⿰,票,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép