Bản dịch của từ 瓢堂 trong tiếng Việt
瓢堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piáo | ㄆㄧㄠˊ | p | iao | thanh sắc |
瓢堂 (Danh từ)
【piáo táng】
01
Căn phòng, đại sảnh tồi tàn, đơn sơ (đều mang sắc thái giản lược, cũ kỹ)
简陋的堂室。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓢堂
piáo
瓢
táng
堂
Các từ liên quan
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢壶
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【BIỀU】
- Các biến thể:
- 㼼, 𤬟, 𤬡, 𤬢, 𤬣, 𤕉
- Hình thái radical:
- ⿰,票,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼼
薸
闝
朴
䕯
㯱
䴩
嫖
㼊
㼋
㼓
㼏
瓝
㼌
瓥
㼉
瓟
瓣
瓡
㼖
澮
頷
嶩
縚
嬓
飚
𠘒
鴤
墾
㷷
䈴
燧
瓢泼
嘴瓢
瓢虫
水瓢
瓢浮
秃瓢
瓢泊
椰瓢
瓢儿
开瓢儿
