Bản dịch của từ 瓢尊 trong tiếng Việt

瓢尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄧㄠˊpiaothanh sắc

瓢尊 (Danh từ)

piáo zūn
01

1.亦作“瓢樽”。

Ví dụ
02

Vật đựng rượu nói chung; một loại dụng cụ rượu bằng gốm/kim loại (từ văn ngôn, ít dùng trong khẩu ngữ). (Hán-Việt: tiêu tôn)

2.泛指酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓢尊

piáo

zūn

Các từ liên quan

瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
瓢
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【BIỀU】
Các biến thể:
㼼, 𤬟, 𤬡, 𤬢, 𤬣, 𤕉
Hình thái radical:
⿰,票,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép