Bản dịch của từ 瓢杓 trong tiếng Việt

瓢杓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄧㄠˊpiaothanh sắc

瓢杓 (Danh từ)

piáo sháo
01

Mõm/muôi múc nước hoặc múc canh bằng gáo nhỏ; từ cổ (xem ‘瓢勺’)

见“瓢勺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓢杓

piáo

biāo

Các từ liên quan

瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
杓云
杓倈
杓口
杓子
杓建
瓢
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【BIỀU】
Các biến thể:
㼼, 𤬟, 𤬡, 𤬢, 𤬣, 𤕉
Hình thái radical:
⿰,票,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép