Bản dịch của từ 瓢樽 trong tiếng Việt

瓢樽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄧㄠˊpiaothanh sắc

瓢樽 (Danh từ)

piáo zūn
01

Từ cổ chỉ đồ đựng uống bằng gáo hoặc chén lớn (xem 瓢尊); mang sắc thái cổ kính, ít dùng trong văn nói

见“瓢尊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓢樽

piáo

zūn

Các từ liên quan

瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
瓢
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【BIỀU】
Các biến thể:
㼼, 𤬟, 𤬡, 𤬢, 𤬣, 𤕉
Hình thái radical:
⿰,票,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép