Bản dịch của từ 瓢泼瓦灌 trong tiếng Việt

瓢泼瓦灌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄧㄠˊpiaothanh sắc

瓢泼瓦灌 (Tính từ)

piáo pō wǎ guàn
01

Mưa rất to, mưa như trút, mưa như té cả gáo/đổ cả vào ngói (hình tượng: '瓢泼' và '瓦灌' đều ví nước đổ mạnh)

形容雨大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓢泼瓦灌

piáo

guàn

Các từ liên quan

瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
灌丛
灌丧
灌佛
灌制
灌区
瓢
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【BIỀU】
Các biến thể:
㼼, 𤬟, 𤬡, 𤬢, 𤬣, 𤕉
Hình thái radical:
⿰,票,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép