Bản dịch của từ 瓢饮 trong tiếng Việt

瓢饮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄧㄠˊpiaothanh sắc

瓢饮 (Cụm từ)

piáo yǐn
01

1.语出《论语.雍也》:“一箪食﹐一瓢饮﹐在陋巷﹐人不堪其忧﹐回也不改其乐。”原谓以瓢勺饮水。后用以喻生活简朴。

Ví dụ
02

2.指瓢勺之类的饮器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓢饮

piáo

yǐn

Các từ liên quan

瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
瓢
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【BIỀU】
Các biến thể:
㼼, 𤬟, 𤬡, 𤬢, 𤬣, 𤕉
Hình thái radical:
⿰,票,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép