Bản dịch của từ 瓣膜 trong tiếng Việt
瓣膜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
瓣膜 (Danh từ)
【bàn mó】
01
Van (thường dùng cho người và động vật)
人或某些动物的器官里面可以开闭的膜状结构简称瓣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓣膜
bàn
瓣
mó
膜
Các từ liên quan
瓣胃
瓣香
膜呗
膜外
膜拜
膜视
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BIỆN】
- Hình thái radical:
- ⿲,辛,瓜,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノノノフ丶丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怑
半
辦
鉡
秚
拌
㚘
姅
絆
办
湴
绊
瓤
瓢
㼏
㼑
㼖
㼕
㼓
㼐
瓟
瓜
瓡
㼍
礪
鵲
艨
䥊
聼
䫡
攇
蹷
麳
䙨
䱧
霬
花瓣
豆瓣
瓣膜
重瓣
单瓣
瓣阀
臀瓣
瓣儿
尖瓣
活瓣
