Bản dịch của từ 瓣阀 trong tiếng Việt

瓣阀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

瓣阀 (Danh từ)

bàn fá
01

Nắp van (bộ phận của máy móc); bàn fá; van cánh

瓣阀是一种用于控制流体流动的装置,通常由一个或多个瓣片组成,可以在不同的开合状态下调节流量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓣阀

bàn

瓣
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BIỆN】
Hình thái radical:
⿲,辛,瓜,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノノノフ丶丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép