Bản dịch của từ 瓣鳃类 trong tiếng Việt
瓣鳃类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
瓣鳃类 (Danh từ)
【bàn sāi lèi】
01
Loài phủ túc; lớp mang tấm (động vật nhuyễn thể, mình dẹt, hai mảnh vỏ, mang kiểu van, bụng có chân hình rìu, như trai, sò).斧足类
斧足类
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓣鳃类
bàn
瓣
sāi
鳃
lèi
类
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BIỆN】
- Hình thái radical:
- ⿲,辛,瓜,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノノノフ丶丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怑
半
辦
鉡
秚
拌
㚘
姅
絆
办
湴
绊
瓤
瓢
㼏
㼑
㼖
㼕
㼓
㼐
瓟
瓜
瓡
㼍
礪
鵲
艨
䥊
聼
䫡
攇
蹷
麳
䙨
䱧
霬
花瓣
豆瓣
瓣膜
重瓣
单瓣
瓣阀
臀瓣
瓣儿
尖瓣
活瓣
