Bản dịch của từ 瓣鳃纲 trong tiếng Việt

瓣鳃纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

瓣鳃纲 (Danh từ)

bàn sāi gāng
01

Lamellibranchia; bàn sāi gāng; lớp cá mang vây

瓣鳃纲是指一种水生脊椎动物的分类,主要包括一些具有鳃和鳍的鱼类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lớp Bivalvia (động vật thân mềm)

鱼类分类中的一个纲,包括有瓣状鳃的鱼类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓣鳃纲

bàn

sāi

gāng

瓣
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BIỆN】
Hình thái radical:
⿲,辛,瓜,辛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノノノフ丶丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép