Bản dịch của từ 瓤腴 trong tiếng Việt
瓤腴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | r | ang | thanh sắc |
瓤腴 (Tính từ)
【ráng yú】
01
đất bở, đất tơi xốp và màu mỡ (dễ trồng trọt)
谓土地松软肥沃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓤腴
ráng
瓤
yú
腴
Các từ liên quan
瓤口儿
瓤子
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𤬞
- Hình thái radical:
- ⿰,襄,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓜
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躟
勷
獽
䉴
禳
鬤
穣
瀼
穰
㚂
蘘
儴
瓜
㼒
㼖
瓟
瓠
㼊
瓞
㼍
瓡
瓢
㼕
㼉
鰴
鬚
虀
䤖
黱
䪝
䞊
䨴
𠕲
鰸
氍
孋
瓤子
沙瓤
瓤儿
松瓤
信瓤儿
丝瓜瓤
面包瓤
棺材瓤子
