Bản dịch của từ 瓥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái muỗng làm từ quả bầu (như muỗng múc canh bằng quả bầu khô).

瓠勺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瓥
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
𤬤, 㼖
Hình thái radical:
⿱,⿰,瓜,豕,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶丨乚一丨一丶一丿乚丿丿丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép