Bản dịch của từ 瓦圈 trong tiếng Việt

瓦圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦圈 (Danh từ)

wǎ quān
01

Vành; niền (xe đạp, xe ba bánh); niền xe; vành bánh

自行车、三轮车等车轮上安装轮胎的钢圈

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦圈

quān

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép