Bản dịch của từ 瓦大 trong tiếng Việt

瓦大

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦大 (Danh từ)

wǎ dà
01

Là “的古称或变体指瓦制的酒器或瓦器可理解为陶瓦瓦罐用来盛酒或器皿。 (Hán Việt: ngõa)

即瓦。瓦制酒器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦大

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép