Bản dịch của từ 瓦子 trong tiếng Việt
瓦子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎ | ㄨㄚˇ | w | a | thanh hỏi |
Wà | ㄨㄚˋ | w | a | thanh huyền |
瓦子 (Danh từ)
【wá zǐ】
01
Chợ nhỏ, xưởng hoặc nhà cửa lát ngói (cổ) — còn gọi là «瓦市」「瓦舍»; trong tiếng cổ chỉ nơi bán hoặc tập trung các hàng liên quan đến ngói, vật liệu xây dựng hoặc nhà nhỏ lợp ngói
亦称为「瓦市」、「瓦舍」。
Ví dụ
02
Khu chợ tạp hóa, quán giải trí (cổ — nơi buôn bán, hát xướng trong thời Tống, Nguyên, Minh)
宋、元、明娱乐与买卖杂货的市场。。水浒传.第二十九回:「蒋门神初来孟州新娶的妾,原是西瓦子里唱说诸般宫调的顶老。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦子
wǎ
瓦
zi
子
- Bính âm:
- 【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
- Các biến thể:
- 𤬦, 𠩅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓸
邷
砙
佤
搲
㧚
㼘
咓
韤
帓
膃
袜
䍪
㒝
婠
韎
䎳
䠚
䚴
搲
㼙
㼩
㽀
㼲
㼱
瓿
㽅
瓪
㼳
瓸
甋
甀
卬
𠘮
𠀌
午
仁
𠔿
乥
乢
仑
牛
乌
认
瓦斯
瓦解
瓦楞
瓦匠
瓦特
砖瓦
瓦工
千瓦
瓦片
兆瓦
瓦刀
