Bản dịch của từ 瓦屋 trong tiếng Việt

瓦屋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦屋 (Danh từ)

wǎ wū
01

Nhà lợp bằng ngói; căn nhà có mái ngói (gợi hình: mái bằng từng viên ngói)

以瓦片为屋顶的房屋。。三国演义.第十三回:「杨奉寻得牛车一辆,载帝至大阳。绝食,晚宿于瓦屋中。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦屋

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép