Bản dịch của từ 瓦楞纸机压线 trong tiếng Việt

瓦楞纸机压线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦楞纸机压线 (Danh từ)

wǎ léng zhǐ jī yā xiàn
01

Gợn sóng ép biên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦楞纸机压线

léng

zhǐ

xiàn

线

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép