Bản dịch của từ 瓦沟 trong tiếng Việt

瓦沟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦沟 (Danh từ)

wǎ gōu
01

Rãnh máng trên mái lợp bằng ngói (rãnh để thoát nước, hình như rãnh, giống kênh nhỏ trên mái)

屋上仰瓦,承覆瓦以通瓦溜,其形如沟,故称为「瓦沟」。。唐.白居易.宿东亭晓兴诗:「雪依瓦沟白,草遶墙根绿。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦沟

gōu

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép