Bản dịch của từ 瓦特表 trong tiếng Việt

瓦特表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦特表 (Danh từ)

wǎ tè biǎo
01

Đồng hồ đo công suất (thiết bị đo công suất điện), còn gọi là '瓦特计' hoặc đơn giản là đồng hồ watt

或称为「瓦特计」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồng hồ/thiết bị đo công suất điện bằng đơn vị watt (dụng cụ đo công suất điện)

用以测量电力之电功率瓦特数的仪器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦特表

biǎo

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép