Bản dịch của từ 瓦砖 trong tiếng Việt

瓦砖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦砖 (Danh từ)

wǎ zhuān
01

Ngói, viên ngói (viên gạch làm từ đất sét nung dùng để lợp mái hoặc lát); cũng gọi ngắn là '' hoặc '' tùy ngữ

见'瓦砖'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦砖

zhuān

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép