Bản dịch của từ 瓦解云散 trong tiếng Việt
瓦解云散
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎ | ㄨㄚˇ | w | a | thanh hỏi |
Wà | ㄨㄚˋ | w | a | thanh huyền |
瓦解云散 (Động từ)
【wá jiě yún sàn】
01
Bị phân tán, tan rã như mây trời, chỉ sự tan vỡ của một nhóm hoặc tổ chức.
像瓦片破碎,云彩分散。比喻群体溃散。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦解云散
wǎ
瓦
jiě
解
yún
云
sàn
散
Các từ liên quan
解下
解不下
解严
解义
解乏
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
- Bính âm:
- 【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
- Các biến thể:
- 𤬦, 𠩅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓸
邷
砙
佤
搲
㧚
㼘
咓
韤
帓
膃
袜
䍪
㒝
婠
韎
䎳
䠚
䚴
搲
㼙
㼩
㽀
㼲
㼱
瓿
㽅
瓪
㼳
瓸
甋
甀
卬
𠘮
𠀌
午
仁
𠔿
乥
乢
仑
牛
乌
认
瓦斯
瓦解
瓦楞
瓦匠
瓦特
砖瓦
瓦工
千瓦
瓦片
兆瓦
瓦刀
