Bản dịch của từ 瓦解冰消 trong tiếng Việt

瓦解冰消

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦解冰消 (Động từ)

wǎ jiě bīng xiāo
01

Biểu thị sự tan biến hoàn toàn hoặc sụp đổ triệt để.

比喻完全消逝或彻底崩溃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦解冰消

jiě

bīng

xiāo

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép