Bản dịch của từ 瓦解星飞 trong tiếng Việt

瓦解星飞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦解星飞 (Động từ)

wǎ jiě xīng fēi
01

Tan rã như mảnh vỡ, bay tán loạn như sao trời.

像瓦片那样碎裂,像星星那样飞散。比喻人群离散,各奔东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦解星飞

jiě

xīng

fēi

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
星丁头
星主
星书
星乱
星事
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép