Bản dịch của từ 瓦里斯 trong tiếng Việt

瓦里斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦里斯 (Danh từ)

wǎ lǐ sī
01

Wallis (tên riêng)

沃利斯(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

John Wallis (1616–1703), nhà toán học người Anh, là người đi trước của Newton trong lịch sử toán học.

约翰·沃利斯(John Wallis,1616-1703),英国数学家,牛顿的前身

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦里斯

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép