Bản dịch của từ 瓨 trong tiếng Việt
瓨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
瓨 (Danh từ)
【xiáng】
01
Loại bình, chum có cổ dài như chiếc vò cổ cao (giúp nhớ: 'tường' như tường thành cao, cổ bình cũng cao dài).
长颈的瓮坛类容器。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𠖵, 𤭊
- Hình thái radical:
- ⿰,工,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栙
詳
降
跭
详
羊
䔗
佭
䜶
䛠
庠
祥
汯
红
葓
篊
鉷
叿
閎
霟
厷
鈜
㷎
綋
瓰
瓿
瓴
㼞
甗
瓷
瓾
瓦
甔
瓧
瓽
甓
吺
㽕
囩
闶
𠇥
㣗
村
忹
𠇶
𠇫
肗
孜
