ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瓪
Bảng phân tích âm vị 瓪
Bǎn
Mảnh vỡ của viên ngói, như viên ngói bị vỡ vụn.
破瓦。
Loại ngói cong nhẹ, giống như 'ngói bản' với độ uốn nhỏ hơn.
〔~瓦〕同“板瓦”,弯曲程度较小的瓦。
Ngói úp xuống (ngói âm), đối lập với ngói úp lên (ngói dương).
牝瓦,即仰盖的瓦,与牡瓦相对。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép