Bản dịch của từ 瓪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

bǎn
01

Mảnh vỡ của viên ngói, như viên ngói bị vỡ vụn.

破瓦。

Ví dụ
02

Loại ngói cong nhẹ, giống như 'ngói bản' với độ uốn nhỏ hơn.

〔~瓦〕同“板瓦”,弯曲程度较小的瓦。

Ví dụ
03

Ngói úp xuống (ngói âm), đối lập với ngói úp lên (ngói dương).

牝瓦,即仰盖的瓦,与牡瓦相对。

Ví dụ
瓪
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Hình thái radical:
⿺,瓦,反
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép