Bản dịch của từ 瓪瓦 trong tiếng Việt

瓪瓦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇN/AN/AN/A

瓪瓦 (Danh từ)

bán wǎ
01

Mảnh ngói mỏng, hình dạng phẳng như lát cắt của ngói.

片状的瓦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓪瓦

bǎn

瓪
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Hình thái radical:
⿺,瓦,反
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép