Bản dịch của từ 瓫溢 trong tiếng Việt

瓫溢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pén

ㄆㄣˊN/AN/AN/A

瓫溢 (Động từ)

pén yì
01

Nước tràn ra, nước tràn ra ngoài (mô tả nước đổ, tràn ra khỏi bờ hoặc chỗ chứa)

谓水漫出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓫溢

pén

Các từ liên quan

溢于言外
溢于言表
溢价
瓫
Bính âm:
【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,分,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丿一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép