Bản dịch của từ 瓭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

dǎn
01

Loại bình, vò sành giống như hoặc , dùng để đựng đồ (nhớ đến bình đựng nước bằng đất nung quen thuộc trong dân gian Việt Nam).

盎、缶一类瓦器。

Ví dụ
02

Cái ấm nhỏ, bình nhỏ đựng chất lỏng (như cái ấm nhỏ để pha trà hoặc rượu).

小罂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瓭
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冘,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丿乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép