Bản dịch của từ 瓭 trong tiếng Việt
瓭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
瓭 (Danh từ)
【dǎn】
01
Loại bình, vò sành giống như 盎 hoặc 缶, dùng để đựng đồ (nhớ đến bình đựng nước bằng đất nung quen thuộc trong dân gian Việt Nam).
盎、缶一类瓦器。
Ví dụ
02
Cái ấm nhỏ, bình nhỏ đựng chất lỏng (như cái ấm nhỏ để pha trà hoặc rượu).
小罂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
