Bản dịch của từ 瓮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

(Danh từ)

wèng
01

Bù lu; vại; bình gốm

瓮是一种用陶土或瓷土制成的容器,通常用于储存液体或食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vò; hũ (gốm sứ); chĩnh

一种盛东西的陶器,腹部较大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Ung

Ví dụ
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép