Bản dịch của từ 瓮人 trong tiếng Việt
瓮人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèng | ㄨㄥˋ | w | eng | thanh huyền |
瓮人 (Danh từ)
【wèng rén】
01
Cách gọi cổ xưa chỉ người da đen (từ cổ, nay đã lỗi thời và mang tính miêu tả dân tộc)
古代对黑人的称呼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮人
wèng
瓮
rén
人
Các từ liên quan
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮听
瓮器
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
- Các biến thể:
- 甕, 罋, 𤮲, 𦉥
- Hình thái radical:
- ⿱,公,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甕
蕹
罋
䨴
齆
瓽
㼟
㼾
㽂
㼼
瓿
㼢
㼬
甆
㼛
甄
甌
囸
厒
㦿
𠈰
㞹
驽
㛀
峄
侀
咃
斺
沸
瓮城
瓮安
瓮棺
大瓮
瓮安县
瓮声瓮气
请君入瓮
瓮中捉鳖
瓮中之鳖
抱瓮灌畦
