Bản dịch của từ 瓮听 trong tiếng Việt
瓮听
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèng | ㄨㄥˋ | w | eng | thanh huyền |
瓮听 (Danh từ)
【wèng tīng】
01
Một phương pháp nghe dò dưới đất: lấy chiếc vò (瓮) bịt miệng bằng lớp da mỏng rồi đặt vào giếng hoặc lên mặt đất để nghe tiếng động xa dưới lòng đất (dùng để phát hiện kẻ đào đường hầm).
穿井用薄皮蒙瓮口置于井中,可听地下远处音响,以防敌人挖掘地道,谓之“瓮听”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮听
wèng
瓮
tīng
听
Các từ liên quan
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮器
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
- Các biến thể:
- 甕, 罋, 𤮲, 𦉥
- Hình thái radical:
- ⿱,公,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甕
蕹
罋
䨴
齆
瓽
㼟
㼾
㽂
㼼
瓿
㼢
㼬
甆
㼛
甄
甌
囸
厒
㦿
𠈰
㞹
驽
㛀
峄
侀
咃
斺
沸
瓮城
瓮安
瓮棺
大瓮
瓮安县
瓮声瓮气
请君入瓮
瓮中捉鳖
瓮中之鳖
抱瓮灌畦
