Bản dịch của từ 瓮圈儿 trong tiếng Việt

瓮圈儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮圈儿 (Danh từ)

wèng quān er
01

Thành trấn nhỏ nằm ngoài cửa thành lớn; vòng thành nhỏ bao quanh cửa thành (thường chỉ vùng phòng ngự ngoài cửa thành)

大城外的小城围,遮拥于城门之外。

Ví dụ
02

Vòng thành, thành vét (đất/đá) hình vòng ôm quanh thành trì — cũng gọi là '瓮城'; hình dung như 'vòng bình' bao quanh lối vào

亦称为「瓮城」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮圈儿

wèng

quān

er

瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép