Bản dịch của từ 瓮天之见 trong tiếng Việt

瓮天之见

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮天之见 (Tính từ)

wèng tiān zhī jiàn
01

Tầm nhìn hạn hẹp; thấy trời qua miệng chum

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮天之见

wèng

tiān

zhī

jiàn

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
天一
天一阁
天丁
天上人间
之个
之乎者也
之任
之前
见上帝
见不得
见不的
见世
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép