Bản dịch của từ 瓮天蠡海 trong tiếng Việt
瓮天蠡海
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèng | ㄨㄥˋ | w | eng | thanh huyền |
瓮天蠡海 (Tính từ)
【wèng tiān lí hǎi】
01
Nhìn trời qua vung, đo biển bằng gáo, chỉ tầm nhìn hạn hẹp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮天蠡海
wèng
瓮
tiān
天
lí
蠡
hǎi
海
Các từ liên quan
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
天一
天一阁
天丁
天上人间
蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
- Các biến thể:
- 甕, 罋, 𤮲, 𦉥
- Hình thái radical:
- ⿱,公,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甕
蕹
罋
䨴
齆
瓽
㼟
㼾
㽂
㼼
瓿
㼢
㼬
甆
㼛
甄
甌
囸
厒
㦿
𠈰
㞹
驽
㛀
峄
侀
咃
斺
沸
瓮城
瓮安
瓮棺
大瓮
瓮安县
瓮声瓮气
请君入瓮
瓮中捉鳖
瓮中之鳖
抱瓮灌畦
