Bản dịch của từ 瓮头 trong tiếng Việt

瓮头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮头 (Danh từ)

wèng tóu
01

Miệng cái vò (miệng bình/ọ đựng rượu bằng đất) — phần miệng của cái vại/vò

1.酒瓮的口。

Ví dụ
02

2.刚酿成的酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮头

wèng

tóu

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
头一无二
头七
头上
头上安头
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép