Bản dịch của từ 瓮头醁 trong tiếng Việt

瓮头醁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮头醁 (Danh từ)

wèng tóu lù
01

Một tên cũ gọi mùa xuân đầu trong hệ lịch dân gian (即瓮头春) — tức 'mùa xuân ấm sớm', từ cổ chỉ thời điểm đầu xuân

即瓮头春。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮头醁

wèng

tóu

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
头一无二
头七
头上
头上安头
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép