Bản dịch của từ 瓮头香 trong tiếng Việt

瓮头香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮头香 (Danh từ)

wèng tóu xiāng
01

Rượu ngon; rượu hảo hạng (từ cổ, chỉ loại rượu nặng mùi thơm, thường được khen)

指好酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮头香

wèng

tóu

xiāng

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
头一无二
头七
头上
头上安头
香丝
香严
香串
香乳
香云
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép