Bản dịch của từ 瓮尽杯干 trong tiếng Việt

瓮尽杯干

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮尽杯干 (Tính từ)

wèng jìn bēi gān
01

Vò cạn chén khô; hết tiền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮尽杯干

wèng

jìn

bēi

gān

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
杯中物
干与
干丐
干世
干丝
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép