Bản dịch của từ 瓮溢 trong tiếng Việt

瓮溢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮溢 (Động từ)

wèng yì
01

Lan tràn, tràn ra (như nước hoặc sự việc bùng phát); tương tự “phát tán, lan rộng” (Hán Việt: ưng dật/ứng-?).

犹泛滥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮溢

wèng

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
溢于言外
溢于言表
溢价
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép