Bản dịch của từ 瓮牖 trong tiếng Việt

瓮牖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮牖 (Danh từ)

wèng yǒu
01

Cửa sổ làm bằng vò (vò vỡ) — ám chỉ nhà nghèo, nhà tồi tàn; hình ảnh tượng trưng cho cảnh nghèo khó

用破瓮做的窗户。指贫穷人家:瓮牖绳枢之子,甿隶之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮牖

wèng

yǒu

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
牖下
牖中窥日
牖发
牖向
牖启
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép