Bản dịch của từ 瓮瓦 trong tiếng Việt
瓮瓦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèng | ㄨㄥˋ | w | eng | thanh huyền |
瓮瓦 (Danh từ)
【wèng wǎ】
01
Chỉ chung đồ gốm, đồ sành (đồ bằng đất nung); có cảm giác cổ, thô mộc
泛指陶器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮瓦
wèng
瓮
wǎ
瓦
Các từ liên quan
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
- Bính âm:
- 【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
- Các biến thể:
- 甕, 罋, 𤮲, 𦉥
- Hình thái radical:
- ⿱,公,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甕
蕹
罋
䨴
齆
瓽
㼟
㼾
㽂
㼼
瓿
㼢
㼬
甆
㼛
甄
甌
囸
厒
㦿
𠈰
㞹
驽
㛀
峄
侀
咃
斺
沸
瓮城
瓮安
瓮棺
大瓮
瓮安县
瓮声瓮气
请君入瓮
瓮中捉鳖
瓮中之鳖
抱瓮灌畦
