Bản dịch của từ 瓮眠 trong tiếng Việt

瓮眠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮眠 (Cụm từ)

wèng mián
01

Say bí tỉ, ngủ say bên mép vò (ché), tức là 'ngủ say vì say rượu' (từ cổ: lấy chuyện 晋毕卓醉眠于瓮侧 mà thành danh từ/động từ)

晋毕卓嗜酒,常醉眠于瓮侧。事见《晋书》本传。后以“瓮眠”称醉眠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮眠

wèng

mián

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép