Bản dịch của từ 瓮里醯鸡 trong tiếng Việt

瓮里醯鸡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮里醯鸡 (Tính từ)

wèng lǐ xī jī
01

Người hiểu biết hạn hẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮里醯鸡

wèng

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
醯壶
醯梅
醯瓮
醯酱
醯醋
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép